Bản dịch của từ Goodship trong tiếng Việt

Goodship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goodship (Noun)

ɡˈʊdʃˌɪp
ɡˈʊdʃˌɪp
01

Theo cách sử dụng lịch sử, một thuật ngữ chỉ một con tàu được coi là tốt hoặc xứng đáng.

In historical use a term for a ship that is considered good or worthy

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thuật ngữ thể hiện sự trìu mến hoặc tình cảm, đặc biệt khi gọi một con tàu.

A term of endearment or affection especially in addressing a ship

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một con tàu được sử dụng cho một mục đích cụ thể, thường trong bối cảnh thương mại.

A ship used for a particular purpose often in a commercial context

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/goodship/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Goodship

Không có idiom phù hợp