gradate
Verb
gradate (Verb)
/ˈɡræ.dət/
/ˈɡræ.dət/
AI
Nghĩa 01 · Di chuyển hoặc thay đổi từng bước, dần dần qua các giai đoạn hoặc mức độ khác nhau.
Di chuyển hoặc thay đổi từng bước, dần dần qua các giai đoạn hoặc mức độ khác nhau.
To pass by gradual stages or degrees.
Ví dụ
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học vào năm sau.She will gradate from university next year.
Anh ấy không tốt nghiệp đúng hạn vì lý do cá nhân.He didn't gradate on time due to personal reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gradate" có nghĩa là chia tách hoặc phân chia thành các giai đoạn hoặc bước. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự chuyển biến mượt mà giữa các màu sắc khác nhau hoặc độ sáng tối. Từ "gradate" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, khi nó ít được sử dụng trong cả hai biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "gradient" có thể là từ đồng nghĩa thường dùng hơn.