gradated
Adjective
gradated (Adjective)
/ɡɹˈeɪtəd/
/ɡɹˈeɪtəd/
AI
Nghĩa 01 · Có sự chuyển tiếp dần dần giữa các sắc độ màu, từ màu này sang màu khác theo từng bước nhỏ (không thay đổi đột ngột).
Ví dụ
Các màu sắc gradated trong bức tranh tường phản ánh cộng đồng đa dạng của chúng ta.The gradated colors in the mural reflect our diverse community.
Đường chân trời của thành phố không hiển thị bất kỳ sắc thái gradated nào vào lúc hoàng hôn.The city’s skyline does not show any gradated hues at sunset.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gradated" là một tính từ được sử dụng để mô tả sự phân loại hoặc phân chia một cái gì đó thành các mức độ khác nhau, thường liên quan đến quy trình hoặc hệ thống mà trong đó các thành phần được tổ chức theo thứ tự cụ thể. Trong tiếng Anh, "gradated" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh khoa học và nghệ thuật, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, khi sử dụng trong văn bản, "gradated" thường xuất hiện trong các lĩnh vực chuyên môn như giáo dục, âm nhạc và thiết kế.