gradational
gradational (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả điều gì diễn ra từng bước, theo các mức độ hay sắc thái khác nhau (không đột ngột mà có sự chuyển tiếp dần dần).
Miêu tả điều gì diễn ra từng bước, theo các mức độ hay sắc thái khác nhau (không đột ngột mà có sự chuyển tiếp dần dần).
Characterized by or proceeding in gradations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gradational (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình tạo ra các mức độ khác nhau hoặc chuyển tiếp từng bước giữa các mức độ (từ thấp đến cao hay ngược lại). Nói cách khác, hành động phân chia hoặc thay đổi dần dần theo từng nấc, từng gradation.
Quá trình tạo ra các mức độ khác nhau hoặc chuyển tiếp từng bước giữa các mức độ (từ thấp đến cao hay ngược lại). Nói cách khác, hành động phân chia hoặc thay đổi dần dần theo từng nấc, từng gradation.
The process of undergoing or producing gradations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gradational" mô tả một quá trình có tính cấp bậc hoặc thay đổi dần dần giữa các trạng thái, thường liên quan đến các khái niệm như sự phát triển hoặc biến đổi. Từ này có nguồn gốc từ "gradation", nhằm chỉ sự chuyển tiếp mượt mà từ một trạng thái này sang trạng thái khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản.