graded
graded (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ của động từ 'grade' (chấm điểm, phân loại). Nghĩa là đã chấm điểm, đã phân loại theo điểm số hoặc cấp độ.
Dạng quá khứ và phân từ của động từ 'grade' (chấm điểm, phân loại). Nghĩa là đã chấm điểm, đã phân loại theo điểm số hoặc cấp độ.
simple past and past participle of grade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của graded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | graded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | graded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graded" là dạng quá khứ phân từ của động từ "grade", có nghĩa là phân loại hoặc đánh giá dựa trên tiêu chí cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "graded" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ việc chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này trong môi trường học thuật tương tự, nhưng đôi khi có thể thêm ý nghĩa liên quan đến việc điều chỉnh độ khó của tài liệu học tập. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong các hệ thống giáo dục khác nhau.