Anh - Việt

Bản dịch của từ Granted permission trong tiếng Việt

granted permission

Noun

granted permission (Noun)

/ɡɹˈæntəd pɚmˈɪʃən/
/ɡɹˈæntəd pɚmˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc cho họ quyền truy cập vào điều gì đó.

The act of allowing someone to do something or of giving them access to something.

Ví dụ
Thành phố đã cấp phép cho việc xây dựng công viên mới tuần trước.The city granted permission for the new park construction last week.
Họ không được cấp phép tổ chức biểu tình tại công viên.They were not granted permission to hold the protest at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một quyền lợi hoặc đặc quyền đã được trao cho một cá nhân hoặc nhóm.

A right or privilege that has been given to an individual or group.

Ví dụ
Tất cả công dân đã được cấp quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.All citizens were granted permission to vote in the election.
Cô ấy không được cấp quyền phát biểu tại hội nghị.She was not granted permission to speak at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự đồng ý chính thức cho một việc gì đó xảy ra.

Formal consent for something to happen.

Ví dụ
Hội đồng đã cấp phép cho công viên mới ở trung tâm Chicago.The council granted permission for the new park in downtown Chicago.
Thành phố đã không cấp phép cho lễ hội đường phố năm ngoái.The city did not grant permission for the street festival last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh