Bản dịch của từ Granted permission trong tiếng Việt
Granted permission

Granted permission(Noun)
Một quyền hoặc đặc quyền đã được trao cho một cá nhân hoặc nhóm.
A right or privilege has been granted to an individual or group.
某个权益或特权已被授予个人或团体。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "granted permission" diễn tả việc cho phép một cá nhân hoặc một nhóm thực hiện một hành động nào đó, thường được thể hiện qua sự đồng ý chính thức từ một cá nhân có thẩm quyền. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý, nó thể hiện sự chấp thuận trong các quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm từ "granted".
Cụm từ "granted permission" diễn tả việc cho phép một cá nhân hoặc một nhóm thực hiện một hành động nào đó, thường được thể hiện qua sự đồng ý chính thức từ một cá nhân có thẩm quyền. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý, nó thể hiện sự chấp thuận trong các quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm từ "granted".
