granted permission
granted permission (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một quyền lợi hoặc đặc quyền đã được trao cho một cá nhân hoặc nhóm.
A right or privilege that has been given to an individual or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "granted permission" diễn tả việc cho phép một cá nhân hoặc một nhóm thực hiện một hành động nào đó, thường được thể hiện qua sự đồng ý chính thức từ một cá nhân có thẩm quyền. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý, nó thể hiện sự chấp thuận trong các quy trình ra quyết định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm từ "granted".