ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Grapple with mathematics
Tham gia vào một cuộc tranh đấu hoặc thi đấu không có vũ khí, giống như vật lộn.
To engage in a struggle or contest without weapons to wrestle
Nắm bắt hoặc giữ chặt
To seize or hold firmly
Cố gắng đối phó hoặc xử lý điều gì đó khó khăn
To try to handle or manage something difficult