Bản dịch của từ Grapple with mathematics trong tiếng Việt

Grapple with mathematics

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grapple with mathematics(Verb)

ɡrˈæpəl wˈɪθ mˌæθɪmˈætɪks
ˈɡræpəɫ ˈwɪθ ˌmæθəˈmætɪks
01

Tham gia vào một cuộc tranh đấu hoặc thi đấu không có vũ khí, giống như vật lộn.

To engage in a struggle or contest without weapons to wrestle

Ví dụ
02

Nắm bắt hoặc giữ chặt

To seize or hold firmly

Ví dụ
03

Cố gắng đối phó hoặc xử lý điều gì đó khó khăn

To try to handle or manage something difficult

Ví dụ