Bản dịch của từ Grave offence trong tiếng Việt

Grave offence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grave offence(Noun)

ɡrˈeɪv ˈɒfəns
ˈɡreɪv ˈɑfəns
01

Một hành động gây xúc phạm hoặc thiếu phù hợp thường dẫn đến hậu quả

An act that is highly offensive or inappropriate, often leading to consequences.

这是一种极其冒犯或不适当的行为,常常会导致后果。

Ví dụ
02

Vi phạm đạo đức hoặc tiêu chuẩn pháp lý

A violation of ethical conduct or legal standards.

违反道德准则或法律标准

Ví dụ
03

Một hành vi sai trái nghiêm trọng hoặc tội phạm, thường là những việc bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý

A serious misconduct or crime, often regarded as morally or legally wrong.

一种严重的不当行为或犯罪,通常被认为在道德或法律上是错误的。

Ví dụ