Bản dịch của từ Gravelly voice trong tiếng Việt

Gravelly voice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravelly voice(Noun)

ɡrˈeɪvəli vˈɔɪs
ˈɡrævəɫi ˈvɔɪs
01

Một đặc điểm giọng nói có âm sắc khàn khàn hoặc chói tai.

A vocal quality characterized by a raspy or grating tone

Ví dụ
02

Một giọng nói có âm sắc thô ráp hoặc khắc nghiệt, giống như âm thanh của sỏi.

A voice that has a rough or harsh quality similar to the sound of gravel

Ví dụ
03

Một âm thanh không mượt mà thường gắn liền với tần số thấp.

A sound that is not smooth often associated with a low pitch

Ví dụ