ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gravelly voice
Một đặc điểm giọng nói có âm sắc khàn khàn hoặc chói tai.
A vocal quality characterized by a raspy or grating tone
Một giọng nói có âm sắc thô ráp hoặc khắc nghiệt, giống như âm thanh của sỏi.
A voice that has a rough or harsh quality similar to the sound of gravel
Một âm thanh không mượt mà thường gắn liền với tần số thấp.
A sound that is not smooth often associated with a low pitch