gravure
NounVerb
gravure (Noun)
/gɹəvjˈʊɹ/
/gɹəvjˈʊɹ/
AI
Ví dụ
In ấn gravure rất quan trọng cho các bản sao nghệ thuật chất lượng cao trong các phòng trưng bày.Gravure printing is essential for high-quality art reproductions in galleries.
In ấn gravure không tạo ra các bản in chất lượng thấp cho các chiến dịch xã hội.Gravure printing does not produce low-quality prints for social campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gravure (Verb)
/gɹəvjˈʊɹ/
/gɹəvjˈʊɹ/
AI
Ví dụ
Các nghệ sĩ khắc hình ảnh lên bản in cho chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội.Artists gravure images on plates for the social awareness campaign.
Họ không khắc hình ảnh lên bản in cho mục đích thương mại.They do not gravure images on plates for commercial purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gravure" là một phương pháp in ấn sử dụng khắc chìm để tạo ra hình ảnh trên bề mặt vật liệu, thường là giấy. Kỹ thuật này phổ biến trong sản xuất tạp chí, bao bì và sách nghệ thuật, nhờ vào khả năng tái tạo màu sắc và chi tiết cao. Ở Anh, thuật ngữ "gravure" có thể dành để chỉ các loại hình in truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó thường ám chỉ đến in ấn công nghiệp. Sự khác biệt về cách dùng không đáng kể, chủ yếu nằm ở ngữ cảnh.