Bản dịch của từ Greasy hands trong tiếng Việt

Greasy hands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greasy hands(Noun)

ɡɹˈisi hˈændz
ɡɹˈisi hˈændz
01

Hai bàn tay bị dính đầy dầu hoặc mỡ.

Hands are covered in oil or grease.

手上沾满了油污或油脂。

Ví dụ
02

Tình trạng bàn tay trơn trượt do dầu hoặc mỡ.

The hands are slippery or greasy, making them difficult to grip.

手掌油腻或光滑,可能因油脂而引起。

Ví dụ
03

Đôi tay gây khó khăn trong việc nắm hoặc giữ đồ vật do bề mặt trơn bóng của chúng.

Greasy surfaces make it difficult to grip or hold onto objects.

油腻的表面让手握东西变得更加困难。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh