Bản dịch của từ Greasy hands trong tiếng Việt
Greasy hands

Greasy hands(Noun)
Tình trạng bàn tay trơn trượt do dầu hoặc mỡ.
The hands are slippery or greasy, making them difficult to grip.
手掌油腻或光滑,可能因油脂而引起。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "greasy hands" chỉ tình trạng bàn tay bị bẩn hoặc nhờn do tiếp xúc với dầu mỡ hoặc chất lỏng có nguồn gốc mỡ khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, cả hai đều chỉ ra cảm giác không sạch sẽ và khó chịu khi chạm vào bề mặt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể biểu thị cho sự thiếu cẩn trọng hoặc không chính xác khi thực hiện một công việc nào đó.
Thuật ngữ "greasy hands" chỉ tình trạng bàn tay bị bẩn hoặc nhờn do tiếp xúc với dầu mỡ hoặc chất lỏng có nguồn gốc mỡ khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, cả hai đều chỉ ra cảm giác không sạch sẽ và khó chịu khi chạm vào bề mặt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể biểu thị cho sự thiếu cẩn trọng hoặc không chính xác khi thực hiện một công việc nào đó.
