Bản dịch của từ Slick trong tiếng Việt
Slick

Slick(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slick(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người khéo ăn nói, lịch lãm và thuyết phục nhưng không đáng tin cậy; hay lừa lọc hoặc có ý đồ xấu dù bề ngoài trông hấp dẫn và thân thiện.
A person who is smooth and persuasive but untrustworthy.
表面光鲜但不可信的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lượng hoặc một lớp mỏng của chất bóng hoặc có dầu được bôi lên bề mặt (ví dụ một lớp dầu, mỡ hoặc dung dịch làm bóng).
An application or amount of a glossy or oily substance.
光滑的油脂或液体涂层
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vết dầu loang trên mặt nước (một lớp dầu mỏng trôi nổi trên biển, sông, hồ sau sự cố rò rỉ dầu).
An oil slick.
油膜
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slick(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slick" có nghĩa chung là trơn tru, bóng bẩy, hoặc khéo léo. Trong tiếng Anh Mỹ, "slick" thường chỉ sự mượt mà trong hành vi hoặc cách thức thực hiện, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ tính chất lừa lọc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "slick" với nghĩa này, mà thường thiên về mô tả bề mặt bóng loáng hoặc sản phẩm được hoàn thiện tốt. Khi nói, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng cả hai đều sử dụng âm có dấu nhấn tương tự.
Từ "slick" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "slyc", có nghĩa là "trơn" hay "mịn màng". Nó được phát triển từ gốc Proto-Germanic *slykan, thể hiện tính chất trơn tru, dễ dàng. Trong ngữ cảnh hiện tại, "slick" không chỉ diễn tả bề mặt mà còn ám chỉ những hành động tinh quái, khéo léo nhưng có thể mang tính gian dối, phản ánh cách mà ngôn ngữ đã chuyển đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng.
Từ "slick" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các phần nghe và đọc, thường liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc phương tiện truyền thông. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt trơn bóng hoặc hành vi tinh vi, như một chiến lược quảng cáo. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích văn hóa hoặc đánh giá sản phẩm.
Họ từ
Từ "slick" có nghĩa chung là trơn tru, bóng bẩy, hoặc khéo léo. Trong tiếng Anh Mỹ, "slick" thường chỉ sự mượt mà trong hành vi hoặc cách thức thực hiện, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ tính chất lừa lọc. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "slick" với nghĩa này, mà thường thiên về mô tả bề mặt bóng loáng hoặc sản phẩm được hoàn thiện tốt. Khi nói, phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, nhưng cả hai đều sử dụng âm có dấu nhấn tương tự.
Từ "slick" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "slyc", có nghĩa là "trơn" hay "mịn màng". Nó được phát triển từ gốc Proto-Germanic *slykan, thể hiện tính chất trơn tru, dễ dàng. Trong ngữ cảnh hiện tại, "slick" không chỉ diễn tả bề mặt mà còn ám chỉ những hành động tinh quái, khéo léo nhưng có thể mang tính gian dối, phản ánh cách mà ngôn ngữ đã chuyển đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa bóng.
Từ "slick" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các phần nghe và đọc, thường liên quan đến chủ đề công nghệ hoặc phương tiện truyền thông. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt trơn bóng hoặc hành vi tinh vi, như một chiến lược quảng cáo. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích văn hóa hoặc đánh giá sản phẩm.
