Bản dịch của từ Slick trong tiếng Việt

Slick

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slick(Adjective)

slɪk
slˈɪk
01

Thao tác hoặc thực hiện một cách rất trơn tru, chuyên nghiệp và hiệu quả, khiến người khác ấn tượng (thường nhấn mạnh sự mượt mà, khéo léo và không có lỗi).

Done or operating in an impressively smooth and efficient way.

流畅而高效的操作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho da hoặc tóc) mượt và bóng, trơn láng nhìn sáng bóng và mượt mà.

(of skin or hair) smooth and glossy.

光滑而有光泽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slick(Noun)

slɪk
slˈɪk
01

Một tạp chí bóng bẩy, thường in chất lượng cao, tập trung vào hình ảnh và phong cách (ví dụ tạp chí thời trang, giải trí)

A glossy magazine.

光滑的杂志

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người khéo ăn nói, lịch lãm và thuyết phục nhưng không đáng tin cậy; hay lừa lọc hoặc có ý đồ xấu dù bề ngoài trông hấp dẫn và thân thiện.

A person who is smooth and persuasive but untrustworthy.

表面光鲜但不可信的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lượng hoặc một lớp mỏng của chất bóng hoặc có dầu được bôi lên bề mặt (ví dụ một lớp dầu, mỡ hoặc dung dịch làm bóng).

An application or amount of a glossy or oily substance.

光滑的油脂或液体涂层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Vết dầu loang trên mặt nước (một lớp dầu mỏng trôi nổi trên biển, sông, hồ sau sự cố rò rỉ dầu).

An oil slick.

油膜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một loại lốp xe đua (ô tô hoặc xe đạp) không có hoa lốp (bề mặt trơn), dùng trong điều kiện khô để tăng độ bám và tốc độ.

A racing-car or bicycle tyre without a tread, for use in dry weather conditions.

干燥天气用的光滑轮胎

Ví dụ

Slick(Verb)

slɪk
slˈɪk
01

Làm cho tóc (hoặc kiểu tóc) trở nên bằng phẳng, mượt và bóng bằng cách thoa nước, dầu, gel hoặc sản phẩm tạo kiểu lên tóc.

Make (one's hair) flat, smooth, and glossy by applying water, oil, or gel to it.

用水、油或凝胶使头发平滑、光亮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông gọn gàng, lịch sự hoặc sành điệu.

Make someone or something smart, tidy, or stylish.

使某人或某物看起来时尚、整洁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ