Bản dịch của từ Great circles trong tiếng Việt

Great circles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great circles(Noun)

ɡrˈiːt sˈɜːkəlz
ˈɡrit ˈsɝkəɫz
01

Trong điều hướng hoặc thiên văn học, một vòng tròn trên bề mặt cầu chia cầu đó thành hai bán cầu đều nhau, được sử dụng cho nhiều phép toán và đo đạc khác nhau.

In navigation or astronomy a circle on a sphere that divides it into two equal hemispheres used for various calculations and measurements

Ví dụ
02

Hình tròn lớn nhất có thể vẽ trên bề mặt của một quả cầu, đại diện cho quỹ đạo ngắn nhất giữa hai điểm trên bề mặt quả cầu.

The largest circle that can be drawn on a sphere representing the shortest path between two points on the spheres surface

Ví dụ
03

Một đường tròn trên bề mặt của một hình cầu có tâm trùng với tâm của hình cầu.

A circle on the surface of a sphere whose center coincides with the center of the sphere

Ví dụ