Bản dịch của từ Great comfort trong tiếng Việt

Great comfort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great comfort(Noun)

ɡrˈiːt kˈʌmfət
ˈɡrit ˈkəmfɝt
01

Một trạng thái thoải mái về thể chất, không bị đau đớn hay gò bó.

A state of physical ease and freedom from pain or constraint

Ví dụ
02

Một sự nghỉ ngơi hoặc giảm nhẹ khỏi nỗi đau, sự khó chịu hoặc khổ sở.

A respite or relief from distress discomfort or suffering

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc cảm giác dễ chịu, thoải mái.

A condition or feeling of pleasurable ease

Ví dụ