Bản dịch của từ Great hall trong tiếng Việt

Great hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great hall(Noun)

ɡrˈiːt hˈɔːl
ˈɡrit ˈhɔɫ
01

Phòng chính trong một lâu đài hoặc ngôi nhà lớn thường được sử dụng để ăn uống hoặc tổ chức các sự kiện xã hội.

The main room in a castle or large house often used for dining or social functions

Ví dụ
02

Một căn phòng lớn hoặc tòa nhà được sử dụng cho các buổi gặp gỡ hoặc sự kiện trang trọng.

A large room or building used for formal gatherings or events

Ví dụ
03

Một khu vực rộng lớn được sử dụng cho các hoạt động công cộng như lễ nghi hoặc lễ hội.

A significant area used for public activities such as ceremonies or celebrations

Ví dụ