Bản dịch của từ Green pear trong tiếng Việt

Green pear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green pear(Noun)

ɡrˈiːn pˈiə
ˈɡrin ˈpɪr
01

Cây có quả lê xanh thường được sử dụng vào mục đích trang trí.

The tree that bears green pears often used for ornamental purposes

Ví dụ
02

Một quả lê chưa chín hoặc chưa đủ độ chín thường được chọn để nấu ăn hoặc bảo quản.

An immature or underripe pear often picked for cooking or preserving

Ví dụ
03

Một loại trái cây thường có hình tròn, màu xanh và ngọt khi chín.

A type of fruit that is typically round green in color and sweet when ripe

Ví dụ