Bản dịch của từ Greenland trong tiếng Việt
Greenland

Greenland (Noun)
Greenland (Adjective)
Thuộc về hoặc có đặc điểm liên quan tới Greenland (đất nước Greenland) hoặc người dân nơi đó.
Relating to or characteristic of Greenland or its people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Greenland, một hòn đảo lớn nhất thế giới, nằm giữa Bắc Đại Dương và Bắc Băng Dương. Có diện tích khoảng 2.166.086 km², Greenland thuộc về Vương quốc Đan Mạch. Mặc dù tên gọi gợi ý về màu xanh tươi mát, phần lớn lãnh thổ của hòn đảo này được bao phủ bởi băng. Trong tiếng Anh, "Greenland" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Greenland đang đối mặt với các thách thức môi trường nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.
Greenland, một hòn đảo lớn nhất thế giới, nằm giữa Bắc Đại Dương và Bắc Băng Dương. Có diện tích khoảng 2.166.086 km², Greenland thuộc về Vương quốc Đan Mạch. Mặc dù tên gọi gợi ý về màu xanh tươi mát, phần lớn lãnh thổ của hòn đảo này được bao phủ bởi băng. Trong tiếng Anh, "Greenland" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Greenland đang đối mặt với các thách thức môi trường nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.
