greenland
NounAdjective
greenland (Noun)
/gɹˈinlnd/
/gɹˈinlænd/
AI
Ví dụ
Greenland là hòn đảo lớn nhất thuộc chính trị của Đan Mạch.Greenland is the largest island politically part of Denmark.
Greenland không phải là một quốc gia riêng biệt; nó là một phần của Đan Mạch.Greenland is not a separate country; it is part of Denmark.
greenland (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc có đặc điểm liên quan tới Greenland (đất nước Greenland) hoặc người dân nơi đó.
relating to or characteristic of Greenland or its people.
Ví dụ
Văn hóa Greenland rất phong phú với truyền thống và giá trị cộng đồng.The Greenlandic culture is rich in traditions and community values.
Người Greenland không thường tham gia vào các sự kiện xã hội toàn cầu.Greenlandic people do not often participate in global social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Greenland, một hòn đảo lớn nhất thế giới, nằm giữa Bắc Đại Dương và Bắc Băng Dương. Có diện tích khoảng 2.166.086 km², Greenland thuộc về Vương quốc Đan Mạch. Mặc dù tên gọi gợi ý về màu xanh tươi mát, phần lớn lãnh thổ của hòn đảo này được bao phủ bởi băng. Trong tiếng Anh, "Greenland" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Greenland đang đối mặt với các thách thức môi trường nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.