Anh - Việt
greens
Noun
greens (Noun)
/ɡrˈiːnz/
/ˈɡrinz/
AI
Ví dụ
Trong chiến dịch xã hội của Maya năm 2024, màu xanh lá tượng trưng cho những công viên lành mạnh.At Maya's social campaign, greens represented healthy parks in 2024.
Khảo sát xã hội của Tom không xếp các sắc xanh lá cao hơn màu xanh dương trong 500 học sinh.Tom's social survey did not rank greens above blue among 500 students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Câu lạc bộ xã hội của Linh sử dụng các sân cỏ cho sự kiện chơi gôn từ thiện vào tháng Sáu.Linh's social club uses the greens for June's charity golf event.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không có sân cỏ để chơi bi sắt, khác với Công viên River.Our community center has no greens for croquet, unlike River Park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Rau củ, đặc biệt là rau lá xanh.
Vegetables particularly leafy green ones
Ví dụ
Trong bữa tối cộng đồng, Maya phục vụ rau xanh cho 80 gia đình thu nhập thấp.At our community dinner, Maya serves greens to 80 low-income families.
Câu lạc bộ thanh niên không cung cấp rau xanh trong các buổi sinh hoạt hằng tuần.The youth club does not provide greens during its weekly social meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa