Bản dịch của từ Grounded home trong tiếng Việt
Grounded home
Noun [U/C]

Grounded home(Noun)
ɡrˈaʊndɪd hˈəʊm
ˈɡraʊndɪd ˈhoʊm
01
Một ngôi nhà có sự gắn kết chặt chẽ với đất đai thường thể hiện sự ổn định và bền vững
A house closely tied to the land often symbolizes stability and long-term sustainability.
一所与土地紧密相连的房屋,通常象征着稳定与持久的生活方式。
Ví dụ
Ví dụ
03
Nơi mà người ta cảm thấy an toàn, yên tâm và giữ vững cảm xúc
A place where people feel safe, secure, and emotionally connected.
这是一个让人感到安心、坚实,并且在人情上能够产生联系的地方。
Ví dụ
