Bản dịch của từ Grouping of classes trong tiếng Việt
Grouping of classes
Phrase

Grouping of classes(Phrase)
ɡrˈuːpɪŋ ˈɒf klˈɑːsɪz
ˈɡrupɪŋ ˈɑf ˈkɫæsɪz
01
Hành động tập hợp hoặc sắp xếp các lớp học thành một bộ hoặc nhóm.
The act of assembling or organizing classes into a set or group
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập hoặc tổ chức các lớp học giáo dục được tổ chức cho một mục đích cụ thể.
A collection or arrangement of educational classes organized for a specific purpose
Ví dụ
03
Một cấu trúc giáo dục nơi các lớp học khác nhau được nhóm lại vì lý do học thuật hoặc hành chính.
An educational structure where different classes are grouped for academic or administrative reasons
Ví dụ
