Bản dịch của từ Grow accustomed trong tiếng Việt
Grow accustomed
Phrase

Grow accustomed(Phrase)
ɡrˈəʊ ɐkˈʌstəmd
ˈɡroʊ ˈækəˌstoʊmd
Ví dụ
02
Trở nên quen thuộc với một điều gì đó thông qua kinh nghiệm
To become familiar with something through experience
Ví dụ
03
Thích nghi với sự thay đổi trong lối sống hoặc môi trường
To adapt to a change in lifestyle or environment
Ví dụ
