Bản dịch của từ Grow group trong tiếng Việt

Grow group

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grow group(Verb)

ɡrˈəʊ ɡrˈuːp
ˈɡroʊ ˈɡrup
01

Làm tăng kích thước hoặc số lượng

To cause to increase in size or amount

Ví dụ
02

Tăng kích thước hoặc số lượng

To increase in size or amount

Ví dụ
03

Để phát triển và đạt đến độ trưởng thành

To develop and reach maturity

Ví dụ

Grow group(Noun)

ɡrˈəʊ ɡrˈuːp
ˈɡroʊ ˈɡrup
01

Khiến cho tăng kích thước hoặc số lượng

The process of growing

Ví dụ
02

Để phát triển và đạt được sự trưởng thành

A gradual increase in amount or degree

Ví dụ
03

Tăng kích thước hoặc số lượng

A state of increasing size or number

Ví dụ