Bản dịch của từ Guardian beast trong tiếng Việt

Guardian beast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guardian beast(Noun)

ɡˈɑːdiən bˈiːst
ˈɡɑrdiən ˈbist
01

Một nhân vật trong truyền thuyết liên quan đến sự bảo vệ và che chở.

A figure in folklore associated with safeguarding and protection

Ví dụ
02

Một sinh vật huyền thoại được cho là có khả năng bảo vệ hoặc canh giữ một thứ gì đó.

A mythical creature believed to protect or guard something

Ví dụ
03

Một loài động vật hoặc tinh thần được coi là người bảo vệ cho một nơi chốn hoặc một người.

An animal or spirit that is regarded as a protector of a place or person

Ví dụ