Bản dịch của từ Guiding principle trong tiếng Việt

Guiding principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guiding principle(Noun)

ɡˈaɪdɨŋ pɹˈɪnsəpəl
ɡˈaɪdɨŋ pɹˈɪnsəpəl
01

Một quy tắc hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn các quyết định và hành động.

A foundational rule or belief that directs decisions and actions.

Ví dụ
02

Một chân lý hoặc giả định cơ bản làm nền tảng cho lý luận hoặc hành động.

A basic truth or assumption that serves as the basis for reasoning or action.

Ví dụ
03

Một giáo lý hoặc tiêu chuẩn chung ảnh hưởng đến hành vi hoặc chính sách.

A general doctrine or standard that influences behavior or policy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh