Bản dịch của từ Guiding principle trong tiếng Việt
Guiding principle

Guiding principle(Noun)
Một quy tắc hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn các quyết định và hành động.
A foundational rule or belief that directs decisions and actions.
指导原则 - 指导决策和行动的基础规则或信念
Một chân lý hoặc giả định cơ bản làm nền tảng cho lý luận hoặc hành động.
A basic truth or assumption that serves as the basis for reasoning or action.
指导原则 - 作为推理或行动基础的基本真理或假设
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "guiding principle" đề cập đến một nguyên tắc hoặc tiêu chí cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng để định hướng hành động và quyết định của mình. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực quản lý, giáo dục và đạo đức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của "guiding principle". Cả hai đều thể hiện ý nghĩa như một quy tắc chỉ dẫn cho sự phát triển và thực thi các quyết định.
Khái niệm "guiding principle" đề cập đến một nguyên tắc hoặc tiêu chí cơ bản mà một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng để định hướng hành động và quyết định của mình. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong lĩnh vực quản lý, giáo dục và đạo đức. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng và nghĩa của "guiding principle". Cả hai đều thể hiện ý nghĩa như một quy tắc chỉ dẫn cho sự phát triển và thực thi các quyết định.
