Bản dịch của từ Gypsum trong tiếng Việt
Gypsum

Gypsum (Noun)
Một khoáng chất mềm màu trắng hoặc xám, là canxi sunfat có nước (canxi sulfat ngậm nước). Thường xuất hiện trong các lớp trầm tích và được dùng để làm thạch cao (plaster of Paris), phân bón và trong ngành xây dựng.
A soft white or grey mineral consisting of hydrated calcium sulphate It occurs chiefly in sedimentary deposits and is used to make plaster of Paris and fertilizers and in the building industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thạch cao (gypsum) là một khoáng vật tự nhiên có công thức hóa học CaSO4·2H2O, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất vật liệu. Trong tiếng Anh, "gypsum" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Thạch cao có tính chất chống cháy và thường được sử dụng để sản xuất thạch cao tường (drywall) và các sản phẩm xây dựng khác.
Thạch cao (gypsum) là một khoáng vật tự nhiên có công thức hóa học CaSO4·2H2O, thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất vật liệu. Trong tiếng Anh, "gypsum" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Thạch cao có tính chất chống cháy và thường được sử dụng để sản xuất thạch cao tường (drywall) và các sản phẩm xây dựng khác.
