ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ha
Một thuật ngữ phổ biến liên quan đến tiếng cười, thường được viết thành "ha ha".
A common way to represent laughter in writing is by using the term "ha ha."
一个常见的与笑声相关的表达是在书面上用“哈哈”来表示。
Một tiếng thán phục hoặc thích thú
A sudden or exciting sound
一声惊叹或好笑的感叹
Một tiếng reo vui hoặc cổ vũ
A cheer of joy or encouragement
一声欢呼或鼓励的话语
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/HA/