Bản dịch của từ Had a major impact trong tiếng Việt

Had a major impact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had a major impact(Noun)

hˈæd ə mˈeɪdʒɚ ˈɪmpækt
hˈæd ə mˈeɪdʒɚ ˈɪmpækt
01

Ảnh hưởng hoặc tác động mạnh đến ai đó hoặc cái gì đó

A strong effect or influence on someone or something

Ví dụ
02

Hành động va chạm với cái gì đó

The action of coming into collision with something

Ví dụ
03

Một sự thay đổi rõ rệt trong cái gì đó, thường theo cách làm cho nó thành công hơn hoặc hiệu quả hơn

A marked change in something, typically in a way that makes it more successful or effective

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh