hailing distance
Idiom
hailing distance (Idiom)
AI
Nghĩa 01
một biểu hiện tượng hình của sự gần gũi hoặc gần gũi trong giao tiếp.
a figurative expression of nearness or closeness in communication.
Ví dụ
Tôi có thể liên lạc với bạn trong khoảng cách gần.I can reach my friend in hailing distance anytime.
Họ không ở trong khoảng cách gần, vì vậy tôi không thể nói chuyện với họ.They are not in hailing distance, so I cannot talk to them.
Ví dụ
Tôi đã vẫy tay chào Sarah từ khoảng cách hai mươi mét.I waved to Sarah from a hailing distance of twenty meters.
Họ không ở trong khoảng cách để gọi, nên tôi đã gọi điện thay.They were not within hailing distance, so I called instead.
Ví dụ
Tôi có thể thấy Sarah trong khoảng cách có thể gọi ở công viên.I can see Sarah in hailing distance at the park.
Chúng tôi quá xa nhau, vì vậy tôi không thể gọi trong khoảng cách có thể gọi.We were too far apart, so I couldn't shout in hailing distance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khoảng cách hailing (hailing distance) là thuật ngữ chỉ khoảng cách mà âm thanh có thể truyền đi từ nguồn phát đến đích, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giao tiếp hoặc thông tin trong điều kiện môi trường cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường được áp dụng trong lĩnh vực hàng hải hoặc an toàn. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và sử dụng chủ yếu xảy ra trong bối cảnh cụ thể mà thuật ngữ này được sử dụng.