Bản dịch của từ Hailing distance trong tiếng Việt

Hailing distance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hailing distance(Idiom)

01

Một biểu hiện tượng hình của sự gần gũi hoặc gần gũi trong giao tiếp.

A figurative expression of nearness or closeness in communication.

这是体现交流中亲密或亲近感的一个象征性表现。

Ví dụ
02

Khoảng cách mà một người có thể ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

The distance at which a person can signal or catch the attention of someone else.

一个人能用来示意或吸引他人注意的距离

Ví dụ
03

Khoảng cách mà ai đó có thể hét với người khác và được nghe thấy.

The distance within which someone can shout to another person and be heard.

有人大声喊话还能听见的距离范围

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh