Anh - Việt

Bản dịch của từ Hailing distance trong tiếng Việt

hailing distance

Idiom

hailing distance (Idiom)

AI

Nghĩa 01

một biểu hiện tượng hình của sự gần gũi hoặc gần gũi trong giao tiếp.

a figurative expression of nearness or closeness in communication.

Ví dụ
Tôi có thể liên lạc với bạn trong khoảng cách gần.I can reach my friend in hailing distance anytime.
Họ không ở trong khoảng cách gần, vì vậy tôi không thể nói chuyện với họ.They are not in hailing distance, so I cannot talk to them.

Nghĩa 02

khoảng cách mà một người có thể ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý của người khác.

the distance at which a person can signal or catch the attention of someone else.

Ví dụ
Tôi đã vẫy tay chào Sarah từ khoảng cách hai mươi mét.I waved to Sarah from a hailing distance of twenty meters.
Họ không ở trong khoảng cách để gọi, nên tôi đã gọi điện thay.They were not within hailing distance, so I called instead.

Nghĩa 03

khoảng cách mà ai đó có thể hét với người khác và được nghe thấy.

the distance within which someone can shout to another person and be heard.

Ví dụ
Tôi có thể thấy Sarah trong khoảng cách có thể gọi ở công viên.I can see Sarah in hailing distance at the park.
Chúng tôi quá xa nhau, vì vậy tôi không thể gọi trong khoảng cách có thể gọi.We were too far apart, so I couldn't shout in hailing distance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh