Bản dịch của từ Half-tone trong tiếng Việt
Half-tone
Noun [U/C]

Half-tone(Noun)
hˈæftəʊn
ˈhæfˌtoʊn
01
Một mức độ trung gian của màu sắc hoặc ánh sáng thường là một sắc thái nằm giữa hai tông màu đối lập nhau.
An intermediate shade of color or light, often a hue that falls between two contrasting tones.
这是一种介于颜色或光线之间的中间色调,通常是在两个对比色之间的色阶。
Ví dụ
Ví dụ
