Bản dịch của từ Half-tone trong tiếng Việt

Half-tone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-tone(Noun)

hˈæftəʊn
ˈhæfˌtoʊn
01

Một mức độ trung gian của màu sắc hoặc ánh sáng thường là một sắc thái nằm giữa hai tông màu đối lập nhau.

An intermediate shade of color or light, often a hue that falls between two contrasting tones.

这是一种介于颜色或光线之间的中间色调,通常是在两个对比色之间的色阶。

Ví dụ
02

Kỹ thuật in ấn sử dụng khoảng cách để tạo ra các vùng có độ sáng khác nhau

This is a printing technique that uses spacing to create areas with different shades of color.

一种利用空白留白形成不同色调层次的版画技法

Ví dụ
03

Một âm điệu lệch nửa cung so với âm điệu kế tiếp trong một quánh tụ thường gặp trong âm nhạc

This is a sound that is a half step apart from another in the scale, commonly used in music.

这是一个在音阶中与另一音相比半个音阶的声音,通常在音乐中使用。

Ví dụ