Bản dịch của từ Ham hock trong tiếng Việt

Ham hock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ham hock(Noun)

hˈæm hˈɒk
ˈhæm ˈhɑk
01

Một miếng thịt thuộc phần dưới của chân lợn, thường dùng để nấu ăn

A piece of meat from the lower part of a pig's leg, commonly used in cooking.

这是一块来自猪腿下部的肉,常用于烹饪中。

Ví dụ
02

Nguyên liệu truyền thống trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, thường được dùng để tạo hương vị.

This ingredient is a traditional component in many dishes, especially in Southern American cuisine, where it's commonly used to enhance flavor.

这是一种在许多菜肴中常用的传统食材,尤其在美国南方菜系中,用于增添风味。

Ví dụ
03

Phần nằm nối giữa chân của con lợn và bàn chân của nó, thường được muối, hun khói hoặc sấy khô.

The connection between a pig's leg and its hoof is often smoked or salted.

猪的腿与脚部连接的部分,通常会经过熏制或腌制处理。

Ví dụ