Bản dịch của từ Ham hock trong tiếng Việt
Ham hock
Noun [U/C]

Ham hock(Noun)
hˈæm hˈɒk
ˈhæm ˈhɑk
Ví dụ
02
Nguyên liệu truyền thống trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ, thường được dùng để tạo hương vị.
This ingredient is a traditional component in many dishes, especially in Southern American cuisine, where it's commonly used to enhance flavor.
这是一种在许多菜肴中常用的传统食材,尤其在美国南方菜系中,用于增添风味。
Ví dụ
