Bản dịch của từ Hand in hand trong tiếng Việt

Hand in hand

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand in hand(Adverb)

hˈænd ɨn
hˈænd ɨn
01

(cách cổ, ít dùng) có nghĩa là công bằng, đúng mức, hợp lý; vừa phải, không thiên vị.

Obsolete Just fair equitable.

公平

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cùng nắm tay nhau; hành động nắm, giữ tay của nhau (thường giữa hai người) khi đi, đứng hoặc để thể hiện tình cảm, thân mật.

Holding or clasping hands.

手牵手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(nghĩa bóng) diễn tả hai hoặc nhiều việc, hiện tượng xảy ra cùng nhau một cách tự nhiên, thường xuyên hoặc có mối liên hệ với nhau.

Figurative Naturally ordinarily or predictably together commonly having a correlation or relationship.

自然地一起发生或相关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh