hand in hand
hand in hand (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(nghĩa bóng) diễn tả hai hoặc nhiều việc, hiện tượng xảy ra cùng nhau một cách tự nhiên, thường xuyên hoặc có mối liên hệ với nhau.
figurative Naturally ordinarily or predictably together commonly having a correlation or relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hand in hand (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hand in hand" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ chặt chẽ, sự tương tác hoặc sự hợp tác giữa hai yếu tố nào đó. Từ này được dùng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "hand in hand" có thể nhấn mạnh hơn sự đồng hành hoặc tiến triển song hành, thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau trong các lĩnh vực như kinh doanh, tình yêu hay giáo dục.