Anh - Việt

Bản dịch của từ Hand in hand trong tiếng Việt

hand in hand

AdverbPhrase

hand in hand (Adverb)

/hˈænd ɨn/
/hˈænd ɨn/
AI

Nghĩa 01

Cùng nắm tay nhau; hành động nắm, giữ tay của nhau (thường giữa hai người) khi đi, đứng hoặc để thể hiện tình cảm, thân mật.

Holding or clasping hands.

Ví dụ
Họ đi bộ bên tay nhau đến công viên.They walked hand in hand to the park.
Cô ấy không muốn nhảy múa bên tay anh ta.She did not want to dance hand in hand with him.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(nghĩa bóng) diễn tả hai hoặc nhiều việc, hiện tượng xảy ra cùng nhau một cách tự nhiên, thường xuyên hoặc có mối liên hệ với nhau.

figurative Naturally ordinarily or predictably together commonly having a correlation or relationship.

Ví dụ
Họ đi bên nhau, thể hiện sự kết nối mạnh mẽ của họ.They walked hand in hand, showing their strong bond.
Những người bạn không làm việc cùng nhau, gây hiểu lầm.The friends did not work hand in hand, causing misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hand in hand (Phrase)

/hˈænd ˈɪn hˈænd/
/ˈhænd ˈɪn ˈhænd/
AI

Nghĩa 01

trong khi nắm tay một người khác

while holding another persons hand

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng, Ana và Minh nắm tay nhau bước đi.At the community fair, Ana and Minh walked hand in hand.
Carlos và Linh không nắm tay nhau bước đi sau buổi tranh luận.Carlos and Linh did not walk hand in hand after the debate.

Nghĩa 02

có mối liên hệ chặt chẽ và thường cùng xảy ra hoặc cùng tồn tại

closely connected and happening or existing together

Ví dụ
Lòng tin xã hội và sự tham gia của công dân gắn bó chặt chẽ, theo Harvard.Social trust and civic participation go hand in hand, says Harvard.
Sự cô lập xã hội và tình bạn trên mạng không phải lúc nào cũng đi đôi với nhau.Social isolation and online friendship do not always go hand in hand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh