Bản dịch của từ Hand in one's resignation trong tiếng Việt

Hand in one's resignation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand in one's resignation(Noun)

hˈænd ɨn wˈʌnz ɹˌɛzəɡnˈeɪʃən
hˈænd ɨn wˈʌnz ɹˌɛzəɡnˈeɪʃən
01

Thông báo chính thức của nhân viên gửi đến nhà tuyển dụng thể hiện ý định xin nghỉ việc.

An official statement or notice given by an employee to an employer to indicate their intention to resign from their job.

Đây là một tuyên bố hoặc thông báo chính thức mà nhân viên gửi cho nhà tuyển dụng để thể hiện ý định nghỉ việc của mình.

Ví dụ

Hand in one's resignation(Verb)

hˈænd ɨn wˈʌnz ɹˌɛzəɡnˈeɪʃən
hˈænd ɨn wˈʌnz ɹˌɛzəɡnˈeɪʃən
01

Nộp đơn xin thôi việc chính thức cho nhà tuyển dụng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

To officially submit a resignation letter to an employer or authorized agency.

正式向雇主或相关机构递交辞职申请

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh