Bản dịch của từ Hand me trong tiếng Việt

Hand me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand me(Phrase)

hˈænd mˈɛ
ˈhænd ˈmɛ
01

Dùng để yêu cầu sự trợ giúp hoặc hỗ trợ về điều gì đó.

Used to request assistance or help with something

Ví dụ
02

Một cách lịch sự để nhờ ai đó chuyền một vật hoặc đồ dùng cho bạn.

A polite way to ask someone to pass an object or item to you

Ví dụ
03

Đưa một thứ gì đó cho ai đó bằng cách duỗi tay ra hoặc chìa tay ra.

To give something to someone by extending your hand or holding it out

Ví dụ