hand over fist
Idiom
hand over fist (Idiom)
/ˈhæn.doʊ.vɚˈfɪst/
/ˈhæn.doʊ.vɚˈfɪst/
AI
Nghĩa 01
Với số lượng lớn; nhanh chóng và dồi dào.
In large amounts rapidly and abundantly.
Ví dụ
Nhiều tổ chức từ thiện đã quyên góp tiền một cách nhanh chóng trong buổi gây quỹ gần đây.Many charities raised money hand over fist during the recent fundraiser.
Họ không kiếm được tiền một cách nhanh chóng từ các chiến dịch truyền thông xã hội.They do not earn money hand over fist from social media campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã quyên góp tiền rất nhiều trong sự kiện.The charity raised money hand over fist during the fundraising event.
Năm nay họ không kiếm được nhiều tiền như trước.They are not making money hand over fist this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hand over fist" được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một tình huống mà một ai đó thu được lợi nhuận hoặc tiền bạc một cách nhanh chóng và dễ dàng. Cụm từ này có nguồn gốc từ cụm từ hải hành dùng để mô tả hành động nắm lấy và kéo một dây thừng, biểu thị cho sự gia tăng nhanh chóng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ âm hoặc hình thức viết.