handicappers
Noun Countable
handicappers (Noun Countable)
/hˈændikæpɚz/
/hˈændikæpɚz/
AI
Nghĩa 01 · Những người phân tích và dự đoán kết quả các trận thể thao, cuộc đua... thường để tư vấn cho người đánh cược.
Ví dụ
Người phân tích thường dự đoán kết quả trận đấu cho Super Bowl mỗi năm.Handicappers often predict game outcomes for the Super Bowl each year.
Người phân tích không bao giờ đồng ý về kết quả của các sự kiện lớn.Handicappers do not always agree on the outcome of major events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handicappers" chỉ những người hoặc hệ thống xác định và điều chỉnh mức độ khó của các sự kiện hoặc cuộc thi, thường liên quan đến thể thao, nhằm tạo ra sự công bằng cho người tham gia cược. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng gần như tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "handicapper" thường được sử dụng trong bối cảnh đua ngựa, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong thể thao nói chung và cá cược. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh mà thuật ngữ này được áp dụng.