handicaps
handicaps (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho cái gì đó khó khăn hơn hoặc cản trở tiến trình; gây trở ngại cho ai/cái gì.
Làm cho cái gì đó khó khăn hơn hoặc cản trở tiến trình; gây trở ngại cho ai/cái gì.
act as an impediment to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của handicaps (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | handicap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | handicapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | handicapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | handicaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | handicapping |
handicaps (Noun)
Nghĩa 01 · Một tình trạng (về thể chất, tinh thần hoặc xã hội) làm hạn chế khả năng hoạt động hoặc tham gia vào các hoạt động bình thường của một người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của handicaps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
handicap | handicaps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handicaps" thường được sử dụng để chỉ những khó khăn hoặc trở ngại gây cản trở cho sự tiến bộ, thành công. Trong ngữ cảnh thể thao, "handicap" cũng có thể ám chỉ đến một hình thức điều chỉnh nhằm tạo cơ hội công bằng cho các vận động viên. Ở Anh, từ này thường không thay đổi về hình thức giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng và connotation có thể khác nhau, trong khi "handicaps" ở Anh thường liên quan đến những rào cản trong xã hội, thì ở Mỹ có thể tập trung vào các khía cạnh vật lý hơn.