handicapping
handicapping (Verb)
Nghĩa 01 · Đánh giá hoặc ước tính khả năng xảy ra của một sự kiện, thường là để dự đoán kết quả (ví dụ: dự đoán ai sẽ thắng trong một cuộc đua).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của handicapping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | handicap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | handicapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | handicapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | handicaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | handicapping |
handicapping (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động thiết lập điều kiện hoặc quy định để tạo lợi thế cho một đối thủ so với những người khác (ví dụ trong thi đấu, đặt handicap để làm cho cuộc thi công bằng hoặc ưu tiên cho người này).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handicapping" trong tiếng Anh chỉ quá trình điều chỉnh hoặc tạo ra một hệ thống để xác định khả năng thắng lợi của các đối thủ trong các cuộc thi, đặc biệt là trong ngữ cảnh thể thao hoặc đánh bạc. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Mỹ và thường được sử dụng để mô tả việc đánh giá sức mạnh của các đội bóng hoặc vận động viên đối thủ. Trong tiếng Anh British, "handicapping" cũng được sử dụng, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không liên quan đến cá cược.