Bản dịch của từ Hands-on genetic sequencing trong tiếng Việt
Hands-on genetic sequencing
Noun [U/C]

Hands-on genetic sequencing(Noun)
hˈændzɒn dʒɛnˈɛtɪk sˈiːkwənsɪŋ
ˈhændˈzɑn ˌdʒɛˈnɛtɪk ˈsikwənsɪŋ
01
Sự tham gia thực tế hoặc trực tiếp vào một hoạt động hoặc tình huống
A practical or direct involvement in an activity or situation
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận nhấn mạnh trải nghiệm thực tiễn và sự tham gia tích cực.
An approach that emphasizes practical experience and active participation
Ví dụ
