Bản dịch của từ Hands-on genetic sequencing trong tiếng Việt

Hands-on genetic sequencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hands-on genetic sequencing(Noun)

hˈændzɒn dʒɛnˈɛtɪk sˈiːkwənsɪŋ
ˈhændˈzɑn ˌdʒɛˈnɛtɪk ˈsikwənsɪŋ
01

Sự tham gia thực tế hoặc trực tiếp vào một hoạt động hoặc tình huống

A practical or direct involvement in an activity or situation

Ví dụ
02

Việc sử dụng các kỹ thuật giải trình tự gen để phân tích trực tiếp DNA.

The use of genetic sequencing techniques to analyze DNA directly

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận nhấn mạnh trải nghiệm thực tiễn và sự tham gia tích cực.

An approach that emphasizes practical experience and active participation

Ví dụ