Bản dịch của từ Handsome face trong tiếng Việt

Handsome face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handsome face(Noun)

hˈændsʌm fˈeɪs
ˈhændˌsəm ˈfeɪs
01

Một vẻ ngoài thường mang lại sự ngưỡng mộ hoặc thu hút.

An appearance that typically evokes admiration or appeal

Ví dụ
02

Một gương mặt ưa nhìn, đặc biệt được dùng để miêu tả vẻ đẹp nam tính.

A face that is pleasing in appearance especially used to describe masculine beauty

Ví dụ
03

Một dáng vẻ thu hút hoặc khuôn mặt ưa nhìn

A visually attractive or goodlooking countenance

Ví dụ