Bản dịch của từ Hanging out trong tiếng Việt
Hanging out
Phrase

Hanging out(Phrase)
hˈæŋɪŋ ˈaʊt
ˈhæŋɪŋ ˈaʊt
Ví dụ
03
Không làm gì hoặc không tham gia vào hoạt động cụ thể nào
To be idle or not engaged in any particular activity
Ví dụ
Hanging out

Không làm gì hoặc không tham gia vào hoạt động cụ thể nào
To be idle or not engaged in any particular activity