Bản dịch của từ Happy marriage trong tiếng Việt
Happy marriage
Noun [U/C]

Happy marriage(Noun)
hˈæpi mˈærɪdʒ
ˈhæpi ˈmɛrɪdʒ
Ví dụ
02
Một mối quan hệ được đánh dấu bởi niềm vui, sự ổn định và hỗ trợ lẫn nhau.
A relationship marked by joy stability and mutual support
Ví dụ
03
Một sự kiện hoặc tổ chức liên quan đến việc công nhận hợp pháp hoặc chính thức của một liên minh như vậy.
An event or institution involving the legal or formal recognition of such a union
Ví dụ
