Bản dịch của từ Hardcoded code trong tiếng Việt
Hardcoded code
Phrase

Hardcoded code(Phrase)
hˈɑːdkəʊdɪd kˈəʊd
ˈhɑrdˌkoʊdɪd ˈkoʊd
01
Một tập hợp các giá trị cố định được ghi rõ trong mã nguồn, khiến chúng không thể thay đổi trong quá trình thực thi.
A fixed set of values that are explicitly written into the source code making them unchangeable at runtime
Ví dụ
Ví dụ
