Bản dịch của từ Harken back to trong tiếng Việt

Harken back to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harken back to(Phrase)

hˈɑːkən bˈæk tˈuː
ˈhɑrkən ˈbæk ˈtoʊ
01

Quay trở lại cách cư xử hoặc suy nghĩ trước đó

To revert to an earlier way of behaving or thinking

Ví dụ
02

Để nhắc lại hoặc nhắc nhở ai đó về điều gì đó trước đó trong thời gian

To echo or remind one of something earlier in time

Ví dụ
03

Để nhớ lại hoặc nhắc đến điều gì đó từ quá khứ

To recall or refer to something from the past

Ví dụ