Bản dịch của từ Harmful substances trong tiếng Việt

Harmful substances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmful substances(Noun)

hˈɑːmfəl sˈʌbstənsɪz
ˈhɑrmfəɫ ˈsəbstənsɪz
01

Các chất có thể gây rủi ro cho sức khỏe hoặc hệ sinh thái

Substances that can pose risks to health or the ecosystem

可能对健康或生态系统造成危险的物质

Ví dụ
02

Các hợp chất hóa học có thể gây độc hại hoặc có hại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau

Chemical compounds that may be toxic or detrimental in various contexts

Các hợp chất hóa học có thể gây độc hoặc có hại trong nhiều tình huống khác nhau.

Ví dụ
03

Một chất liệu có thể gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến các sinh vật sống hoặc môi trường

A material that can cause damage or adverse effects to living organisms or the environment

一种可能对生物或环境造成危害或负面影响的材料

Ví dụ