Bản dịch của từ Harmless link trong tiếng Việt

Harmless link

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmless link(Adjective)

hˈɑːmləs lˈɪŋk
ˈhɑrmɫəs ˈɫɪŋk
01

An toàn không nguy hiểm

Safe not dangerous

Ví dụ
02

Không gây hại hoặc nhẹ nhàng về bản chất

Inoffensive or mild in nature

Ví dụ
03

Không gây ra hoặc là nguồn gốc của sự tổn hại

Not causing or being a source of harm

Ví dụ

Harmless link(Noun)

hˈɑːmləs lˈɪŋk
ˈhɑrmɫəs ˈɫɪŋk
01

An toàn không nguy hiểm

A situation or circumstance that causes no danger

Ví dụ
02

Không gây hại hoặc có tính chất nhẹ nhàng

A link that is safe to follow digitally

Ví dụ
03

Không gây ra hoặc trở thành nguồn gây hại

A connection that has no harmful effects

Ví dụ