Bản dịch của từ Harvest festival trong tiếng Việt
Harvest festival
Noun [U/C]

Harvest festival(Noun)
hˈɑːvəst fˈɛstɪvəl
ˈhɑrvəst ˈfɛstɪvəɫ
01
Một lễ hội truyền thống để tạ ơn mùa màng và thực phẩm được sản xuất trong mùa
A traditional festival to give thanks for the crops and food produced during the season
Ví dụ
Ví dụ
