Bản dịch của từ Harvest festival trong tiếng Việt

Harvest festival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harvest festival(Noun)

hˈɑːvəst fˈɛstɪvəl
ˈhɑrvəst ˈfɛstɪvəɫ
01

Một lễ hội truyền thống để tạ ơn mùa màng và thực phẩm được sản xuất trong mùa

A traditional festival to give thanks for the crops and food produced during the season

Ví dụ
02

Một lễ kỷ niệm được tổ chức vào thời điểm thu hoạch chính của một vùng

A celebration held around the time of the main harvest of a region

Ví dụ
03

Một sự kiện đánh dấu sự thu hoạch mùa màng

An event marking the gathering of crops

Ví dụ