Bản dịch của từ Has strong opinions trong tiếng Việt

Has strong opinions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Has strong opinions(Noun)

hˈæz stɹˈɔŋ əpˈɪnjənz
hˈæz stɹˈɔŋ əpˈɪnjənz
01

Một cách diễn đạt về niềm tin hoặc đánh giá cá nhân.

An expression of trust or personal judgment.

表达个人的看法或评估。

Ví dụ
02

Quan điểm hoặc thái độ đối với một vấn đề cụ thể.

An opinion or attitude towards a specific issue.

对某个特定问题的看法或态度。

Ví dụ
03

Một niềm tin hoặc đánh giá dựa trên nền tảng của bằng chứng hoặc lý luận.

A belief or judgment based on evidence or reasoning.

这是一种建立在证据或推理基础上的信念或判断。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh