Bản dịch của từ Hause trong tiếng Việt

Hause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hause(Noun)

hˈaʊs
hˈaʊs
01

Từ dùng ở Scotland và bắc nước Anh chỉ một chỗ hẹp, thấp giữa hai đỉnh núi — nghĩa là một đèo hoặc đường đèo nhỏ giữa hai ngọn núi.

(Scotland, Northern England) A col, a lower neck or ridge between two peaks: a mountain pass.

山口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(hàng hải, cổ) Dạng cổ của từ “hawse” — phần mũi tàu nơi dây neo hoặc dây buộc đi qua; khe/sừng ở mũi tàu cho dây neo.

(nautical) Obsolete form of hawse.

船头的锚孔

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh