Bản dịch của từ Haut bourgeois trong tiếng Việt
Haut bourgeois

Haut bourgeois (Adjective)
Thuộc về tầng lớp thượng lưu hoặc thượng trung lưu giàu có; mang đặc điểm, phong cách hoặc lối sống của những người thuộc tầng lớp cao trong xã hội.
Of, belonging to, or characteristic of the upper-middle class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Haut bourgeois (Noun)
Một người thuộc tầng lớp trung lưu cao, có địa vị xã hội, thu nhập và lối sống cao hơn trung bình. Cũng dùng để chỉ nhóm người trung lưu cao đó như một tập thể.
A member of the upper middle class as a social grouping; an upper-middle-class person. Also (with the and plural concord): such people considered as a group.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Haut bourgeois là thuật ngữ xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "giới thượng lưu" trong tầng lớp trung lưu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc gia đình có địa vị kinh tế cao, thường liên quan đến sở hữu tài sản lớn và quyền lực xã hội. Trong tiếng Anh, không có phiên bản chính thức nào tương đương, nhưng có thể dịch nôm na là "upper bourgeoisie". Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và xã hội, nơi thuật ngữ này phát huy sức mạnh diễn đạt hiện tượng phân tầng xã hội.
Haut bourgeois là thuật ngữ xuất phát từ tiếng Pháp, mang nghĩa là "giới thượng lưu" trong tầng lớp trung lưu. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc gia đình có địa vị kinh tế cao, thường liên quan đến sở hữu tài sản lớn và quyền lực xã hội. Trong tiếng Anh, không có phiên bản chính thức nào tương đương, nhưng có thể dịch nôm na là "upper bourgeoisie". Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và xã hội, nơi thuật ngữ này phát huy sức mạnh diễn đạt hiện tượng phân tầng xã hội.
