Bản dịch của từ Have an accident trong tiếng Việt
Have an accident

Have an accident(Verb)
Đối mặt với một tình huống không lường trước
To encounter an unforeseen circumstance
Trải qua một sự kiện bất ngờ dẫn đến chấn thương hoặc thiệt hại
To experience an unexpected event resulting in injury or damage
Have an accident(Phrase)
Có liên quan đến một sự kiện bất ngờ và không may như tai nạn hoặc thương tích
To be involved in an unexpected and unfortunate event such as a crash or injury
Trải nghiệm hoặc trải qua một tai nạn
To experience or undergo an accident
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have an accident" được sử dụng để mô tả một sự cố không mong muốn xảy ra, thường liên quan đến việc gây ra thiệt hại hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ khi sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường sử dụng thuật ngữ "accident" để chỉ những tai nạn giao thông, trong khi người Mỹ có thể mở rộng nghĩa sang các tai nạn khác.
Cụm từ "have an accident" được sử dụng để mô tả một sự cố không mong muốn xảy ra, thường liên quan đến việc gây ra thiệt hại hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ khi sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể thường sử dụng thuật ngữ "accident" để chỉ những tai nạn giao thông, trong khi người Mỹ có thể mở rộng nghĩa sang các tai nạn khác.
